Thứ Sáu, ngày 14 tháng 1 năm 2011

Hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam - Quyết định 15/QĐ-BTC

Hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam theo Quyết định 15/QĐ-BTC (thường gọi là Quyết định 15)
Số TTTK Cấp 1TK Cấp 2Tên tài khoảnGhi chú
Tài khoản loại 1: TÀI SẢN NGẮN HẠN
01111Tiền mặt
1111Tiền Việt Nam
1112Ngoại tệ
1113Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý
02112Tiền gửi ngân hàngChi tiết theo từng ngân hàng
1121Tiền Việt Nam
1122Ngoại tệ
1123Vàng bạc đá quý
03113Tiền đang chuyển
1131Tiền Việt Nam
1132Ngoại tệ
04121Đầu tư chứng khoan ngắn hạn
1211Cổ phiếu
1212Trái phiếu, tín phiếu
05128Đầu tư ngắn hạn khác
1281Tiền gởi có kỳ hạn
1288Đầu tư ngắn hạn khác
06129Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn khác
07131Phải thu khách hàngChi tiết theo đối tượng
08133Thuế GTGT được khấu trừ
1331Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ
1332Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
09136Phải thu nội bộ
1361Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
1368Phải thu nội bộ khác
10138Phải thu khác
1381Tài sản thiếu chờ xử lý
1385Phải thu về cổ phần hóa
1388Phải thu khác
11139Dự phòng phải thu khó đòi
12141Tạm ứngChi tiết theo đối tượng
13142Chi phí trả trước ngắn hạn
14144Cầm cố, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
15151Hàng mua đang đi đường
16152Nguyên liệu, vật liệuChi tiết theo yêu cầu quản lý
17153Công cụ, dụng cụ
18154Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang
19155Thành phẩm
20156Hàng hóa
1561Giá mua hàng hóa
1562Chi phí thu mua hàng hóa
1567Hàng hóa bất động sản
21157Hàng gởi đi bán
22158Hàng hóa kho bảo thuếĐơn vị có XNK được lập kho bảo thuế
23159Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
24161Chi sự nghiệp
1611Chi sự nghiệp năm trước
1612Chi sự nghiệp năm nay
Tài khoản loại 2: TÀI SẢN DÀI HẠN
25211Tài sản cố định hữu hình
2111Nhà cửa, vật kiến trúc
2112Máy móc, thiết bị
2113Phương tiện vận tải, truyền dẫn
2114Thiết bị, dụng cụ quản lý
2115Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm
2118Tài sản cố định khác
26212Tài sản cố định thuê tài chính
27213Tài sản cố định vô hình
2131Quyền sử dụng đất
2132Quyền phát hành
2133Bản quyền, bằng sáng chế
2134Nhãn hiệu hàng hóa
2135Phần mềm máy vi tính
2136Giấy phép và giấy phép nhượng quyền
2138Tài sản cố định vô hình khác
28214Hao mòn tài sản cố định
2141Hao mòn tài sản cố định hữu hình
2142Hao mòn tài sản cố định thuê tài chính
2143Hao mòn tài sản cố định vô hình
2147Hao mòn bất động sản đầu tư
29217Bất động sản đầu tư
30221Đầu tư vào công ty con
31222Góp vốn liên doanh
32223Đầu tư vào công ty liên kết
33228Đầu tư dài hạn khác
2281Cổ phiếu
2282Trái phiếu
2288Đầu tư dài hạn khác
34229Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
35241Xây dựng cơ bản dở dang
2411Mua sắm tài sản cố định
2412Xây dựng cơ bản
2413Sữa chữa lớn tài sản cố định
36242Chi phí trả trước dài hạn
37243Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
38244Ký quỹ, ký cược dài hạn
Tài khoản loại 3: NỢ PHẢI TRẢ
39311Vay ngắn hạn
40315Nợ dài hạn đến hạn trả
41331Phải trả cho người bánChi tiết theo đối tượng
42333Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
3331Thuế GTGT phải nộp
33311Thuế GTGT đầu ra
33312Thuế GTGT hàng nhập khẩu
3332Thuế tiêu thụ đặc biệt
3333Thuế xuất nhập khẩu
3334Thuế thu nhập doanh nghiệp
3335Thuế thu nhập các nhân
3336Thuế tài nguyên
3337Thuế nhà đất, tiền thuê đất
3338Các loại thuế khác
3339Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
43334Phải trả người lao động
3341Phải trả công nhân viên
3348Phải trả người lao động khác
44335Chi phí phải trả
45336Phải trả nội bộ
46337Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựngDN xây lắp có thanh toán theo tiến độ kế hoạch
47338Phải trả, phải nộp khác
3381Tài sản thừa chờ xử lý
3382Kinh phí công đoàn
3383Bảo hiểm xã hội
3384Bảo hiểm y tế
3385Phải trả cổ phần hóa
3386Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
3387Doanh thu chưa thực hiện
3388Phải trả, phải nộp khác
48341Vay dài hạn
49342Nợ dài hạn
50343Trái phiếu phát hành
3431Mệnh giá trái phiếu
3432Chiết khấu trái phiếu
3433Phụ trội trái phiếu
51344Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
52347Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
53351Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
54352Dự phòng phải trả
Tài khoản loại 4: VỐN CHỦ SỞ HỮU
55411Nguồn vốn kinh doanh
4111Vốn đầu tư của chủ sở hữu
4112Thặng dư vốn cổ phầnCông ty cổ phần
4118Vốn khác
56412Chênh lệch đánh giá lại tài sản
57413Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4131Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính
4132Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư xây dựng cơ bản
58414Quỹ đầu tư phát triển
59415Quỹ dự phòng tài chính
60418Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
61419Cổ phiếu quỹCông ty cổ phần
62421Lợi nhuận chưa phân phối
4211Lợi nhuận chưa phân phối năm trước
4212Lợi nhuận chưa phân phối năm nay
63431Quỹ khen thưởng, phúc lợi
4311Quỹ khen thưởng
4312Qũy phúc lợi
4313Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
64441Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bảnÁp dụng cho doanh nghiệp nhà nước
65461Nguồn kinh phí sự nghiệpDùng cho công ty, tổng công ty có nguồn kinh phí
4611Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
4612Nguồn kinh phí sự nhgiệp năm nay
66466Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
Tài khoản loại 5: DOANH THU
67511Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụChi tiết theo yêu cầu quản lý
5111Doanh thu bán hàng hóa
5112Doanh thu bán các thành phẩm
5113Doanh thu cung cấp dịch vụ
5114Doanh thu trợ cấp, trợ giá
5117Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư
68512Doanh thu nội bộÁp dụng khi có bán hàng nội bộ
5121Doanh thu bán hàng hóa
5122Doanh thu bán các thành phẩm
5123Doanh thu cung cấp dịch vụ
69515Doanh thu hoạt động tài chính
70521Chiết khấu thương mại
71531Hàng bán bị trả lại
72532Giảm giá hàng bán
Tài khoản loại 6: CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH
73611Mua hàngÁp dụng phương pháp kiểm kê định kỳ
6111Mua nguyên liệu, vật liệu
6112Mua hàng hóa
74621Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
75622Chi phí nhân công trực tiêp
76623Chi phí sử dụng máy thi côngÁp dụng cho đơn vị xây lắp
6231Chi phí nhân công
6232Chi phí vật liệu
6233Chi phí dụng cụ sản xuất
6234Chi phí khấu hao máy thi công
6237Chi phí dịch vụ mua ngoài
6238Chi phí bằng tiền khác
77627Chi phí sản xuất chung
6271Chi phí nhân viên phân xưởng
6272Chi phí vật liệu
6273Chi phí dụng cụ sản xuất
6274Chi phí khấu hao TSCĐ
6277Chi phí dịch vụ mua ngoài
6278Chi phí bằng tiền khác
78631Giá thành sản xuấtÁp dụng phương pháp kiểm kê định kỳ
79632Giá vốn hàng bán
80635Chi phí tài chính
81641Chi phí bán hàng
6411Chi phí nhân viên
6412Chi phí vật liệu, bao bì
6413Chi phí dụng cụ, đồ dùng
6414Chi phí khấu hao TSCĐ
6415Chi phí bảo hành
6417Chi phí dịch vụ mua ngoài
6418Chi phí bằng tiền khác
82642Chi phí quản lý doanh nghiệp
6421Chi phí nhân viên quản lý
6422Chi phí vật liệu quản lý
6423Chi phí đồ dùng văn phòng
6424Chi phí khấu hao TSCĐ
6425Thuế, phí và lệ phí
6426Chi phí dự phòng
6427Chi phí dịch vụ mua ngoài
6428Chi phí bằng tiền khác
Tài khoản loại 7: THU NHẬP KHÁC
83711Thu hập khácChi tiết theo hoạt động
Tài khoản loại 8: CHI PHÍ KHÁC
84811Chi phí khácChi tiết theo hoạt động
85821Chi phí thuế Thu nhập doanh nghiệp
8211Chi phí thuế Thu nhập doanh nghiệp hiện hành
8212Chi phí thuế Thu nhập doanh nghiệp hoãn lại
Tài khoản loại 9: XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH
86911Xác định kết quả kinh doanh
Tài khoản loại 0: TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG
001Tài sản thuê ngoài
002Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, gia côngChi tiết theo yêu cầu quản lý
003Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gởi, ký cược
004Nợ khó đòi đã xử lý
007Ngoại tệ các loại
008Dự toán chi sự nghiệp, dự án

(Ban hành theo: Quyết định 15/QĐ-BTC, Thông tư 20/TT-BTC, Thông tư 21/TT-BTC ngày 2003/2006 của Bộ Tài Chính)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét